Trịnh Văn Cấn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Trịnh Văn Cấn" tên một vị tướng lĩnh, một trong những thủ lĩnh của cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp tại Thái Nguyên năm 1917.
    • Biểu tượng cho tinh thần yêu nước đấu tranh: Tên ông thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm tinh thần quật khởi chống ngoại xâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên 1917 do Trịnh Văn Cấn Lương Ngọc Quyến lãnh đạo.
    • Tên của ông Trịnh Văn Cấn được đặt cho nhiều con đường trường học ở Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội Cấn": Đây tên gọi khác, thường dùng trong lịch sử báo chí, để chỉ về Trịnh Văn Cấn lực lượng nghĩa quân của ông.
    • Đội Cấn đã chỉ huy nghĩa quân chiến đấu anh dũng.
  • "Khởi nghĩa Đội Cấn": Cụm từ dùng để chỉ cuộc khởi nghĩa ông thủ lĩnh.
    • Khởi nghĩa Đội Cấn một trang sử vẻ vang.
Biến thể từ gần giống
  • Đội Cấn (Danh từ riêng): Tên hiệu, tên gọi phổ biến khác của nhân vật lịch sử Trịnh Văn Cấn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ lĩnh khởi nghĩa Thái Nguyên: Cách gọi mô tả vai trò lịch sử của ông.
  • Anh hùng chống Pháp: Cách gọi thể hiện sự tôn vinh công lao, sự nghiệp của ông.
Thành ngữ liên quan
  • Tinh thần Đội Cấn: Thành ngữ ám chỉ tinh thần bất khuất, dũng cảm đấu tranh chống giặc ngoại xâm.
    • Lớp trẻ ngày nay cần phát huy tinh thần Đội Cấn.
  1. x. Đội Cấn